1Cổ phiếu & thị trường
Công ty cổ phần chia vốn thành nhiều phần bằng nhau. Người mua cổ phiếu là cổ đông — đồng sở hữu một phần nhỏ công ty, hưởng lợi qua cổ tức hoặc qua việc giá trị công ty tăng.
Giá cổ phiếu ngắn hạn dao động theo tâm lý đám đông. Giá dài hạn đi theo giá trị thật của doanh nghiệp (lợi nhuận, dòng tiền). Đầu tư cẩn thận = doanh nghiệp tốt + giá hợp lý + biết khi nào mình sai.
- Mã cổ phiếu: 3 chữ cái, ví dụ FPT (Tập đoàn FPT), HPG (Hòa Phát), DGC (Hóa chất Đức Giang). Đây là thứ bạn nhập vào hệ thống.
- Sàn: HOSE (công ty lớn), HNX (vừa và nhỏ), UPCoM (chưa niêm yết chính thức).
- VNINDEX: “nhiệt kế” của thị trường. Hệ thống dùng nó làm chuẩn so sánh: mã của bạn mạnh hơn hay yếu hơn thị trường?
- Phiên & OHLCV: mỗi ngày giao dịch có giá Mở, Cao, Thấp, Đóng cửa và Khối lượng. Một năm ≈ 252 phiên, nên “252D” nghĩa là 1 năm, “60D” ≈ 3 tháng, “20D” ≈ 1 tháng.
- Vốn hóa = Giá × Số cổ phiếu lưu hành: số tiền thị trường đang trả cho toàn bộ công ty.
- Sự kiện doanh nghiệp: chia cổ tức, thưởng cổ phiếu, phát hành thêm làm giá “nhảy” trên biểu đồ. Hệ thống điều chỉnh giá lịch sử để các chỉ số không bị sai.
2Báo cáo tài chính (BCTC)
Nguyên liệu chính của mọi phân tích. Có 3 bảng:
Bảng cân đối kế toán
“Ảnh chụp” tại một thời điểm: Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu.
Kết quả kinh doanh
“Bộ phim” trong một kỳ: Doanh thu → Lợi nhuận gộp → Lợi nhuận hoạt động (EBIT) → Lợi nhuận sau thuế.
Lưu chuyển tiền tệ
Tiền thật vào/ra: từ kinh doanh (CFO), đầu tư (CAPEX), tài chính (vay, trả nợ, cổ tức).
Vì sao cần cả lợi nhuận lẫn dòng tiền? Lợi nhuận là con số kế toán — có thể ghi nhận doanh thu khi khách chưa trả tiền. Một công ty lãi to mà không thu được tiền là dấu hiệu đáng ngờ.
- TTM (12 tháng gần nhất) = cộng 4 quý gần nhất. Tháng 10/2026 thì BCTC năm 2025 đã cũ 9 tháng; TTM mới hơn. Các khoản của bảng cân đối (nợ, tiền) thì lấy số cuối quý gần nhất, không cộng.
- Hợp nhất (cả công ty mẹ và con) được ưu tiên hơn riêng lẻ.
- BCTC năm được kiểm toán, bán niên được soát xét, quý thường chưa kiểm toán — mức tin cậy giảm dần.
Các con số cơ bản
| Ký hiệu | Nghĩa | Hiểu đơn giản |
|---|---|---|
| EBIT | Lợi nhuận trước lãi vay và thuế | Lãi từ kinh doanh chính |
| EBITDA | EBIT + khấu hao | Gần với “tiền kinh doanh tạo ra” trước đầu tư |
| LNST (NI) | Lợi nhuận sau thuế | Lãi cuối cùng thuộc về cổ đông |
| EPS | Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | LNST ÷ số cổ phiếu |
| CFO | Dòng tiền kinh doanh | Tiền mặt thật thu về |
| CAPEX | Chi đầu tư tài sản cố định | Mua máy, xây nhà máy |
| FCF | Dòng tiền tự do | CFO − CAPEX: tiền dư để chia cổ tức, trả nợ |
| Nợ ròng | Nợ vay − Tiền | Âm = công ty có nhiều tiền hơn nợ |
3Công ty ví dụ ABC
Số liệu giả định, dùng xuyên suốt trang này (tỷ đồng, năm 2025):
| Khoản mục | Giá trị | Khoản mục | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Doanh thu 2020 → 2025 | 2.000 → 4.000 | Vốn chủ đầu / cuối năm | 2.200 / 2.600 |
| Lợi nhuận gộp | 1.200 | Nợ vay chịu lãi | 1.000 |
| EBIT | 600 | Tiền mặt | 400 |
| EBITDA | 750 | CFO | 550 |
| Chi phí lãi vay | 50 | CAPEX | 250 |
| LNST | 440 | Số cổ phiếu | 100 triệu |
| Thuế suất | 20% | Giá hiện tại | 50.000 đ |
Suy ra: EPS = 4.400 đ · FCF = 300 tỷ · Vốn hóa = 5.000 tỷ · Nợ ròng = 600 tỷ.
4Sáu góc nhìn
| # | Góc | Câu hỏi | Nói nôm na |
|---|---|---|---|
| 1 | Munger | Đây có phải doanh nghiệp tốt? | Có nên sở hữu công ty này? |
| 2 | Định giá | Đáng giá bao nhiêu, giá hiện tại có hấp dẫn? | Nên trả giá bao nhiêu? |
| 3 | Livermore | Thị trường có đang xác nhận? | Tiền có đang chảy vào mã này? |
| 4 | Catalyst | Điều gì có thể thay đổi giá trị / nhận thức? | Chuyện gì sắp xảy ra? |
| 5 | Rủi ro | Điều gì có thể làm hỏng luận điểm? | Cái gì làm mình mất tiền? |
| 6 | Inversion | Điều gì chứng minh mình sai? | Khi nào phải từ bỏ? |
Charlie Munger (cộng sự của Warren Buffett): mua doanh nghiệp tuyệt vời với giá hợp lý, và “nghĩ ngược” — hỏi điều gì khiến mình thất bại. Jesse Livermore (nhà giao dịch huyền thoại): đi theo xu hướng, chỉ mua khi thị trường xác nhận. Munger cho biết mua cái gì, Livermore cho biết khi nào thị trường đồng ý với mình. Hệ thống dùng cả hai để kiểm tra chéo.
| Munger | Định giá | Livermore | Đọc kết quả |
|---|---|---|---|
| 90 | 40 | 85 | Công ty xuất sắc, giá đang tăng, nhưng quá đắt → chưa hấp dẫn |
| 90 | 80 | 40 | Công ty xuất sắc, giá rẻ, thị trường chưa để ý → theo dõi |
| 60 | 80 | 90 | Giá tăng rất mạnh nhưng chất lượng trung bình → cẩn trọng |
5Munger: doanh nghiệp có tốt không?
Tăng trưởng
CAGR — tăng trưởng kép hằng năm: trung bình mỗi năm tăng bao nhiêu % để đi từ số đầu đến số cuối. ABC: doanh thu 2.000 → 4.000 trong 5 năm → (4000/2000)^(1/5) − 1 ≈ 14,9%/năm. Tăng đều quan trọng hơn tăng giật cục. Nếu số đầu bị lỗ (âm), CAGR vô nghĩa nên hệ thống không dùng.
Khả năng sinh lời
| Chỉ số | Công thức | ABC | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Biên gộp | LN gộp / Doanh thu | 30% | Mỗi 100 đ bán hàng còn lại bao nhiêu sau giá vốn |
| Biên ròng | LNST / Doanh thu | 11% | Lãi cuối cùng trên 100 đ doanh thu |
| ROE | LNST / Vốn chủ bình quân | 18,3% | Mỗi 100 đ cổ đông bỏ vào sinh ra bao nhiêu lãi/năm |
| ROIC | EBIT × (1 − thuế) / Vốn đầu tư | 14,5% | Hiệu quả trên toàn bộ vốn (cả vốn chủ lẫn vay) |
| ROIC − WACC | ROIC trừ chi phí vốn (~12%) | +2,5% | Dương = tạo ra giá trị thật |
ROIC là chỉ số quan trọng nhất. ROIC lớn hơn chi phí vốn (WACC, ở Việt Nam thường 10–14%) nghĩa là mỗi đồng vốn đem lại nhiều hơn chi phí của nó. ROIC thấp hơn WACC thì công ty đang phá hủy giá trị dù vẫn báo lãi. Doanh nghiệp tuyệt vời: ROIC trên 15–20% và giữ được nhiều năm.
Sức khỏe tài chính & dòng tiền
| Chỉ số | ABC | Cách đọc |
|---|---|---|
| Nợ vay / Vốn chủ | 0,38 | Càng thấp càng an toàn; trên 1 cần chú ý |
| Nợ ròng / EBITDA | 0,8 lần | Mất bao nhiêu năm để trả hết nợ. Dưới 2 tốt, trên 3–4 rủi ro |
| EBIT / Lãi vay | 12 lần | Dưới 3 là nguy hiểm |
| CFO / LNST | 1,25 | Trên 1 = lãi “thật”. Dưới 1 nhiều năm liền = cảnh báo |
| FCF / LNST | 68% | Bao nhiêu % lợi nhuận biến thành tiền tự do |
| Cổ tức / FCF | 50% | Cổ tức vượt FCF = có thể đang chia bằng tiền vay |
| Pha loãng 5 năm | — | Số cổ phiếu tăng do phát hành thêm làm phần sở hữu của cổ đông cũ nhỏ lại |
Lợi thế cạnh tranh (“con hào”) & ban lãnh đạo — AI đánh giá
- Sức mạnh định giá: tăng giá bán mà không mất khách
- Vị thế thị trường: thị phần, quy mô, mạng lưới phân phối
- Chi phí chuyển đổi: khách khó chuyển sang đối thủ
- Lợi thế chi phí: sản xuất rẻ hơn nhờ quy mô, nguyên liệu riêng
- Hiệu ứng mạng lưới và lợi thế pháp lý (giấy phép, tài nguyên khan hiếm)
- Năng lực thực thi: so kế hoạch ĐHĐCĐ với kết quả thực tế qua nhiều năm
Điểm Munger
Chất lượng kinh doanh 20% · Chất lượng tài chính 20% · Lợi thế cạnh tranh 15% · Chất lượng tăng trưởng 15% · Ban lãnh đạo 10% · Phân bổ vốn 10% · Kế toán 5% · Quản trị 5%. Từ 75 trở lên là mạnh, từ 90 là xuất sắc.
6Định giá: giá đắt hay rẻ?
Giá là cái bạn trả, giá trị là cái bạn nhận. Định giá = ước tính giá trị nội tại rồi so với giá thị trường.
| Chỉ số | Công thức | ABC | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| P/E | Giá / EPS | 11,4 lần | Trả bao nhiêu đồng cho 1 đồng lợi nhuận mỗi năm |
| P/B | Giá / Giá trị sổ sách mỗi CP | 1,92 lần | Trả gấp bao nhiêu lần vốn chủ trên sổ sách |
| EV/EBITDA | (Vốn hóa + Nợ − Tiền) / EBITDA | 7,5 lần | Như P/E nhưng tính cả nợ, so sánh công bằng hơn |
| FCF Yield | FCF / Vốn hóa | 6% | Mua cả công ty, mỗi năm thu về 6% bằng tiền tự do |
Không có P/E “tốt” tuyệt đối. Phải so với lịch sử của chính công ty, với đối thủ, và với tốc độ tăng trưởng (tăng 25%/năm thì P/E 20 có thể vẫn rẻ).
DCF — chiết khấu dòng tiền
Giá trị công ty = tổng tiền mặt nó sẽ tạo ra trong tương lai, quy về hôm nay. 100 triệu nhận sau 5 năm không bằng 100 triệu hôm nay: với chi phí vốn 12%/năm, nó chỉ đáng ≈ 56,7 triệu. Hệ thống dự phóng dòng tiền tự do 5 năm, cộng phần giá trị “mãi mãi” sau đó, trừ nợ ròng, chia số cổ phiếu — luôn với 3 kịch bản:
| Kịch bản ABC | Tăng FCF 5 năm | Giá trị / CP |
|---|---|---|
| Bi quan (Bear) | 5%/năm | ≈ 31.300 đ |
| Cơ sở (Base) | 10%/năm | ≈ 39.600 đ |
| Lạc quan (Bull) | 15%/năm | ≈ 49.400 đ |
Biên an toàn (MOS)
MOS = Giá trị nội tại / Giá hiện tại − 1. Từ 30% trở lên: cao · 15–30%: tốt · 0–15%: hạn chế · âm: bị định giá cao.
Bài học từ ABC: P/E 11,4 trông “rẻ”, nhưng MOS kịch bản cơ sở = 39.600 / 50.000 − 1 ≈ −21%. Giá 50.000 đ đã phản ánh gần hết kịch bản lạc quan. Vì vậy không bao giờ dùng một phương pháp định giá duy nhất. DCF rất nhạy với giả định nên luôn được ghi theo khoảng.
7Livermore: thị trường có xác nhận không?
Chỉ dùng giá và khối lượng. Bạn có thể đúng về doanh nghiệp nhưng giá vẫn đi ngang 2 năm; phần này trả lời: dòng tiền lớn đã bắt đầu đồng ý với mình chưa?
- Lợi nhuận theo kỳ: 20 / 60 / 120 / 252 phiên. Ví dụ hôm nay 50.000, 20 phiên trước 46.000 → +8,7%.
- Sức mạnh tương đối (RS): lợi nhuận của mã trừ lợi nhuận VNINDEX. ABC +8,7%, VNINDEX +3% → RS +5,7%: mạnh hơn thị trường.
- Đường trung bình (MA20 / MA50 / MA200): trung bình giá đóng cửa 20, 50, 200 phiên. Xu hướng tăng chuẩn: Giá > MA20 > MA50 > MA200.
- Khoảng cách tới đỉnh 52 tuần: 0 đến −5% gần đỉnh · −5 đến −15% điều chỉnh bình thường · dưới −25% sụt giảm lớn. Theo Livermore, cổ phiếu mạnh thường ở gần đỉnh, không phải ở đáy.
- Vượt đỉnh (breakout) được xác nhận khi thỏa cả 3: giá đóng cửa trên vùng kháng cự, khối lượng ≥ 1,5 lần trung bình, và RS dương. Vượt trong phiên rồi rớt lại không tính.
- Có thể tích lũy / phân phối: giá tăng / giảm trên 1% kèm khối lượng trên 1,3 lần trung bình. Chỉ là dấu hiệu, nên luôn ghi “có thể”.
- Bối cảnh thị trường: VNINDEX đang tăng, giảm, chuyển tiếp hay biến động mạnh. Một cú vượt đỉnh trong thị trường giảm dễ thất bại hơn nhiều.
Điểm Livermore: Xu hướng 25% · Sức mạnh tương đối 20% · Động lượng 15% · Khối lượng 15% · Vượt đỉnh 10% · Cấu trúc giá 10% · Sụt giảm 5%.
8Catalyst — điều gì có thể thay đổi câu chuyện?
Sự kiện cụ thể có thể làm lợi nhuận, giá trị hoặc cách thị trường nhìn công ty thay đổi. Một cổ phiếu rẻ có thể rẻ mãi nếu không có gì khiến thị trường để ý — catalyst là “ngòi nổ”.
Ví dụ: lợi nhuận tăng tốc, dự án mới, mở rộng công suất, hợp đồng lớn, chính sách nhà nước, M&A, cổ tức, mua lại cổ phiếu quỹ. Mỗi catalyst ghi: sự kiện, thời điểm dự kiến, tác động tài chính, xác suất, nguồn, độ tin cậy. Tin đồn không bao giờ là catalyst đã xác nhận.
9Rủi ro — điều gì có thể gây hại?
| Nhóm | Ví dụ |
|---|---|
| Kinh doanh | Mất khách hàng lớn, đối thủ mới, công nghệ thay thế |
| Tài chính | Nợ cao, trái phiếu đáo hạn, thiếu tiền mặt |
| Định giá | Giá đã quá cao so với giá trị |
| Thanh khoản | Ít giao dịch, khó bán khi cần |
| Quản trị | Thiếu minh bạch, giao dịch với bên liên quan |
| Pháp lý | Thay đổi luật, thuế, giấy phép |
| Vĩ mô | Lãi suất, tỷ giá, suy thoái |
| Hàng hóa | Giá nguyên liệu / giá bán biến động |
| Thực thi | Dự án chậm tiến độ, vượt chi phí |
Mỗi rủi ro lớn có xác suất, mức tác động và tín hiệu cảnh báo sớm. ⚠️ Điểm Rủi ro ngược chiều: 0 = rủi ro rất thấp, 100 = cực cao.
10Inversion — điều gì chứng minh mình sai?
Bắt buộc với mọi mã, để chống lại thói quen chỉ tìm thông tin ủng hộ điều mình đã tin.
- Luận điểm tăng: vì sao cổ phiếu có thể vượt trội?
- Luận điểm giảm: vì sao luận điểm có thể thất bại?
- Xác nhận / Vô hiệu hóa: bằng chứng nào củng cố, sự kiện nào làm sụp đổ?
- Ẩn số: thông tin quan trọng nào còn thiếu?
- Tiêu chí từ bỏ (kill criteria): điều kiện cụ thể, đo được — ví dụ
ROIC dưới 12%,FCF âm 3 quý liên tiếp,Nợ ròng vượt 2.000 tỷ. Hệ thống tự kiểm tra mỗi lần cập nhật và cảnh báo khi bị kích hoạt.
11Chấm điểm & xếp hạng
Điểm tổng hợp (Composite)
Composite = Munger × 0,35 + Định giá × 0,20 + Livermore × 0,20
+ Catalyst × 0,10 + (100 − Rủi ro) × 0,15
Ví dụ: Munger 80, Định giá 50, Livermore 70, Catalyst 60, Rủi ro 30 → 28 + 10 + 14 + 6 + 10,5 = 68,5. Thiếu quá nhiều góc (trên 40% trọng số) thì kết quả bị gắn LOW_CONFIDENCE.
Hạng ưu tiên nghiên cứu
| Hạng | Điều kiện | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 🚩 RED FLAG | Bất kể điểm: vấn đề nghiêm trọng về kế toán, quản trị, kiểm toán, khả năng thanh toán, pháp lý… | Loại bỏ / điều tra |
| A | Munger ≥ 75, Định giá ≥ 65, Livermore ≥ 60, Rủi ro ≤ 40 | Nghiên cứu ngay |
| B | Munger ≥ 75 nhưng chưa đủ điều kiện A | Công ty tốt, chờ giá / thị trường |
| C | Livermore ≥ 75, Munger dưới 75 | Giá mạnh, chất lượng chưa đủ — thận trọng |
| D | Munger dưới 60 và Livermore dưới 60 | Ưu tiên thấp |
| N | Các trường hợp còn lại | Trung tính |
Kiểm tra theo thứ tự RED FLAG → A → B → C → D → N. Điểm tổng hợp không bao giờ ghi đè cờ đỏ: một công ty gian lận kế toán có thể đạt 85 điểm nhưng vẫn là RED FLAG.
| Livermore mạnh | Livermore yếu | |
|---|---|---|
| Munger mạnh | A — Nghiên cứu ngay | B — Theo dõi chất lượng |
| Munger yếu | C — Theo dõi đà giá | D — Ưu tiên thấp |
Mọi điểm đều truy vết được: điểm Munger 91 phân rã thành các điểm thành phần, mỗi thành phần có chỉ số hỗ trợ và nguồn.
12Chất lượng dữ liệu
Mỗi phát biểu trong báo cáo thuộc một loại:
| Nhãn | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
FACT | Sự thật có nguồn | Doanh thu 2025 là 4.000 tỷ (BCTC kiểm toán) |
CALCULATION | Tính từ sự thật | ROE = 18,3% |
ESTIMATE | Ước tính, dự phóng | Giá trị DCF cơ sở ≈ 39.600 đ |
INTERPRETATION | Nhận định | Công ty có lợi thế chi phí |
RUMOR | Tin đồn | Nghe nói sắp có M&A |
Nhãn trạng thái: DATA_NOT_AVAILABLE (không có dữ liệu) · STALE_DATA (dữ liệu cũ) · DATA_CONFLICT (hai nguồn mâu thuẫn) · PROXY (dùng số thay thế, ví dụ tổng CAPEX thay CAPEX duy trì) · LOW_CONFIDENCE (không chắc chắn) · UNVERIFIED (dựa trên tin đồn).
13Cờ đỏ kế toán
| Dấu hiệu | Vì sao đáng ngờ |
|---|---|
| Dòng tiền kinh doanh thấp hơn nhiều so với lợi nhuận, nhiều năm liền | Lãi trên giấy, không có tiền thật |
| Phải thu tăng nhanh hơn nhiều so với doanh thu | Có thể bán chịu ảo để đẩy doanh thu |
| Tồn kho tăng nhanh hơn nhiều so với doanh thu | Hàng không bán được hoặc thổi phồng tài sản |
| Phải thu khác lớn, giao dịch bên liên quan lớn | Có thể là cho bên liên quan “mượn” tiền |
| Lãi bất thường lớn | Lợi nhuận không bền vững |
| Ý kiến ngoại trừ của kiểm toán, sửa BCTC thường xuyên | Số liệu không đáng tin |
| FCF âm kéo dài dù báo lãi | Kinh doanh “đốt tiền” |
Phần lớn được kiểm tra tự động bằng code và có thể kích hoạt WARNING hoặc RED_FLAG.
14Ngành đặc thù — không áp dụng máy móc
- Ngành chu kỳ (thép, hóa chất, phân bón…): ở đỉnh chu kỳ lợi nhuận cao làm P/E trông rất thấp, nhưng đó thường là lúc nguy hiểm nhất. Hệ thống so biên lợi nhuận hiện tại với đỉnh / đáy / giữa chu kỳ và trả lời: lợi nhuận hiện tại đang cao hơn hay thấp hơn mức bình thường?
- Ngân hàng kinh doanh tiền nên nợ là “nguyên liệu”: không xét nợ vay hay dòng tiền tự do như doanh nghiệp thường, mà xét ROE, biên lãi thuần (NIM), nợ xấu, tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) và định giá bằng P/B so với ROE. Chứng khoán, bảo hiểm cũng có bộ chỉ số riêng. Bất động sản ghi nhận lợi nhuận khi bàn giao nên không dựa vào P/E đơn thuần; lý tưởng là NAV / RNAV theo từng dự án (hệ thống chưa có số liệu dự án nên dùng P/B–ROE).
15Thuật ngữ Anh – Việt
| Tiếng Anh | Tiếng Việt | Giải thích |
|---|---|---|
| Ticker | Mã cổ phiếu | FPT, HPG… |
| Market cap | Vốn hóa | Giá × số cổ phiếu |
| BVPS | Giá trị sổ sách mỗi CP | Vốn chủ / số cổ phiếu |
| ROA | LN / tổng tài sản | |
| NOPAT | LN hoạt động sau thuế | EBIT × (1 − thuế) |
| WACC | Chi phí vốn bình quân | “Lãi suất tối thiểu” nhà đầu tư và chủ nợ đòi hỏi |
| Intrinsic value | Giá trị nội tại | |
| Terminal value | Giá trị cuối kỳ | Phần giá trị sau năm dự phóng cuối |
| Moat | Lợi thế cạnh tranh bền vững | “Hào nước” quanh lâu đài |
| Capital allocation | Phân bổ vốn | Lãnh đạo dùng tiền công ty làm gì |
| Dilution | Pha loãng | |
| Buyback | Mua lại cổ phiếu quỹ | |
| Related party | Bên liên quan | |
| Restatement | Điều chỉnh hồi tố BCTC | |
| Normalized earnings | Lợi nhuận chuẩn hóa | Mức “bình thường” qua cả chu kỳ |
| Momentum | Động lượng | |
| Resistance / Breakout | Kháng cự / Vượt đỉnh | |
| Drawdown | Mức sụt giảm từ đỉnh | |
| Accumulation / Distribution | Tích lũy / Phân phối | Gom hàng / xả hàng |
| Market regime | Bối cảnh thị trường | |
| Thesis | Luận điểm đầu tư | |
| Kill criteria | Tiêu chí từ bỏ | |
| Factor concentration | Tập trung yếu tố rủi ro | Nhiều mã cùng phụ thuộc một yếu tố |